Nghĩa của từ "be satisfied with" trong tiếng Việt
"be satisfied with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be satisfied with
US /bi ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/
UK /bi ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/
Cụm từ
hài lòng với, thỏa mãn với
to be pleased or content with something
Ví dụ:
•
You should be satisfied with what you have.
Bạn nên hài lòng với những gì mình có.
•
The manager was not satisfied with the results of the project.
Người quản lý đã không hài lòng với kết quả của dự án.
Từ liên quan: